lemon butter
Định nghĩa
Danh từ:
- Bơ chanh: "lemon butter" là một loại bơ đã được làm trong (clarified butter), được nấu nâu từ từ và nêm thêm nước cốt chanh và mùi tây. Đây là một loại sốt hoặc gia vị thường được dùng để tăng hương vị cho các món ăn, đặc biệt là hải sản hoặc rau củ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã chuẩn bị một loại sốt ngon bằng cách đun chảy bơ chanh lên trên món cá nướng.)
- (Công thức yêu cầu một thìa canh bơ chanh để rưới lên rau củ hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make lemon butter": làm bơ chanh.
- She learned how to make lemon butter from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm bơ chanh từ công thức của bà mình.)
"lemon butter sauce": sốt bơ chanh.
- The lemon butter sauce complemented the chicken perfectly. (Sốt bơ chanh đã kết hợp hoàn hảo với món gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon (n): quả chanh.
- Butter (n): bơ.
- Clarified butter (n): bơ đã làm trong (bơ tách nước và chất béo sữa).
Từ đồng nghĩa
- Lemon sauce: sốt chanh (một loại sốt có thành phần tương tự nhưng có thể không phải là bơ).
- Herb butter: bơ thảo mộc (một loại bơ trộn với các loại thảo mộc, nhưng không nhất thiết có chanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Melt down: đun chảy (thường dùng cho bơ hoặc chất béo).
- Melt down the lemon butter slowly to avoid burning it. (Đun chảy bơ chanh từ từ để tránh bị cháy.)
Thành ngữ liên quan
- "add a touch of lemon butter": thêm một chút bơ chanh (để tăng hương vị).
- For a richer taste, add a touch of lemon butter to the pasta. (Để có hương vị đậm đà hơn, hãy thêm một chút bơ chanh vào món mì ống.)